garden spider
Định nghĩa
Danh từ: "garden spider" là một loài nhện thường gặp trong các khu vườn ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Một con nhện vườn đang giăng tơ giữa những bụi hoa hồng.)
- (Nhện vườn vô hại với con người và giúp kiểm soát số lượng côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a garden spider": phát hiện một con nhện vườn.
- I spotted a garden spider in the corner of the greenhouse. (Tôi đã phát hiện một con nhện vườn ở góc nhà kính.)
"garden spider's web": mạng nhện của nhện vườn.
- The garden spider's web glistened with morning dew. (Mạng nhện của con nhện vườn lấp lánh dưới ánh sương sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Spider (n): nhện (nói chung).
- The spider caught a fly in its web. (Con nhện bắt được một con ruồi trong mạng của nó.)
Web (n): mạng nhện.
- The garden spider's web is intricate and beautiful. (Mạng nhện của con nhện vườn rất tinh xảo và đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Araneus diadematus (tên khoa học): một loài nhện vườn phổ biến.
- Araneus diadematus is often called the European garden spider. (Araneus diadematus thường được gọi là nhện vườn châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spin a web: giăng tơ.
- The garden spider spins a new web every morning. (Con nhện vườn giăng một mạng nhện mới mỗi sáng.)
Catch prey: bắt mồi.
- The garden spider catches prey by waiting in its web. (Con nhện vườn bắt mồi bằng cách chờ đợi trong mạng.)
Thành ngữ liên quan
- A spider's web of lies: một mạng lưới dối trá (ẩn dụ).
- His story was a garden spider's web of lies, complex and deceptive. (Câu chuyện của anh ta là một mạng lưới dối trá như mạng nhện vườn, phức tạp và lừa dối.)